Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể con người

Ngày đăng: 15/02/2017 - 03:20

Học tiếng Hàn - Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể con người. Học tiếng Hàn cơ bản, tiếng hàn quốc cho người mới bắt đầ

STT Tiếng Hàn Tiếng Việt

Đầu:

1 머리 (고개) đầu
2 머리카락 (머리털, 두발, 머릿결, 전모) tóc
3 얼굴 (안면, 용안) mặt, gương mặt
4 이마 (이맛전) trán
5 눈썹 (미모, 미총) lông mày
6 속눈썹 (첩모) lông mi
7 눈 (목자) mắt
8 눈알 (안구) nhãn cầu
9 각막 (안막) giác mạc
10 눈동자 (동자) đồng tử, con ngươi
11 수정체 thủy tinh thể
12 눈가 (눈가장, 눈언저리, 안변) vành mắt
13 눈꺼풀 (눈까풀) mí mắt
14 쌍꺼풀 hai mí, mắt hai mí
15 mũi
16 콧대 sống mũi
17 콧구멍 (비문) lỗ mũi
18 콧방울 (콧볼) cánh mũi
19 콧물 (비수, 비액) nước mũi
20 콧털 lông mũi
21 gò má
22 뺨뼈 (광대뼈) xương gò má
23 miệng
24 입술 môi
25 윗입술 môi trên
26 아랫입술 môi dưới
27 콧수염 ria
28 턱수염 râu
29 이 (이빨) răng
30 이촉 (이뿌리) chân răng
31 앞니 răng cửa
32 송곳니 răng nanh
33 어금니 răng hàm
34 사랑니 răng khôn
35 잇몸 lợi
36 lưỡi
37 nước bọt, nước miếng
38 cằm
39 tai
40 귓바퀴 vành tai
41 귓구멍 lỗ tai
42 귓불 (귓밥) dái tai
43 결후 yết hầu
44 목 (목구멍) cổ, họng
45 어깨 vai

Tay:

46 cánh tay
47 팔꿈치 khủyu tay
48 아래팔 (팔뚝) cẳng tay
49 손목 cổ tay
50 bàn tay
51 손바닥 lòng bàn tay
52 지문 vân tay
53 손가락 ngón tay
54 엄지손가락 (대지) ngón tay cái
55 집게손가락 (검지) ngón trỏ
56 가운뎃손가락 (장지) ngón tay giữa
57 약손가락 (약지) ngón đeo nhẫn
58 새끼손가락 (소지) ngón út
59 손톱 móng tay
60 속손톱 phao tay (màu trắng, hình bán nguyệt)

Thân:

61 가슴 (흉부) ngực
62 유방 ngực, vú (nữ)
63 bụng
64 배꼽 rốn
65 허리 eo, thắt lưng
66 엉덩이 (히프 – hip) mông
67 샅 (가랑이) háng
68 성기 (생식기관) bộ phận sinh dục, cơ quan sinh sản
69 항문 hậu môn

Chân:

70 다리 chân
71 허벅다리 đùi
72 허벅지 bắp đùi
73 무릎 đầu gối
74 정강이 cẳng chân
75 종아리 bắp chân
76 발목 cổ chân
77 복사뼈 (복숭아뼈) xương mắt cá
78 bàn chân
79 발가락 ngón chân
80 발톱 móng chân
81 발꿈치 gót chân
82 발바닥 lòng bàn chân

Các bộ phận cơ thể bên trong:

83 뇌 (뇌수 ,두뇌) não
84 대뇌 đại não
85 소뇌 tiểu não
86 중뇌 não trung gian
87 뇌교 cầu não
88 뇌혈관 mạch máu não
89 오장육부 lục phủ, ngũ tạng
90 내장 nội tạng
91 신경계 hệ thần kinh
92 중추신경계 hệ thần kinh trung ương
93 식물 신경계 hệ thần kinh thực vật
94 교감신경계 hệ thần kinh giao cảm
95 신경선 dây thần kinh
96 시각기관 (시각기) cơ quan thị giác
97 후각기관 (후각기) cơ quan khứu giác
98 청각기관 (청각기) cơ quan thính giác
99 미각기관 (미각기) cơ quan vị giác
100 촉각기관 (촉각기) cơ quan xúc giác
101 순환계 hệ tuần hoàn
102 동맥 (동맥관) động mạch
103 정맥 tĩnh mạch
104 모세혈관 (모세관) mao mạch
105 혈관 (핏대줄) huyết quản ,mạch máu
106 혈액 (피) máu
107 혈구 huyết cầu ,tế bào máu
108 적혈구 hồng cầu
109 백혈구 bạch huyết cầu
110 골수 tủy
111 간 (간장) gan
112 쓸개 mật
113 가로막 cơ hoành
114 호흡계 hệ hô hấp
115 호흡기관 (호흡기) cơ quan hô hấp
116 폐 (허파) phổi
117 소화계 hệ tiêu hóa
118 구강 vòm miệng
119 식도 (식관) thực quản
120 위 (위장) dạ dày
121 맹장 (막창자) ruột thừa
122 소장 (작은창자) tiểu tràng (ruột non)
123 대장 (큰창자) đại tràng (ruột già)
124 배설계 hệ bài tiết
125 신 (신장 ,콩팥) thận
126 방광 (오줌통) bàng quang (bọng đái)
127 수뇨관 (오줌관) ống dẫn nước tiểu
128 피부 da
129 lông
130 털구멍 lỗ chân lông
131 땀샘 tuyến mồ hôi
132 운동계 hệ vận động
133 xương
134 척추 (척주 ,등골뼈) xương sống
135 빗장뼈 (쇄골) xương quai sanh
136 어깨뼈 (갑골) xương bả vai
137 갈비뼈 (늑골) xương sườn
138 엉덩뼈 (골반) xương chậu
139 꼬리뼈 xương cùng
140 연골 sụn
141 관절 (뼈마디) khớp
142 thịt
143 근육 cơ bắp
144 힘줄 gân
145 세포 tế bào
học tiếng hàn